Ván đấu
107.653 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gang QiuYing | Hoà | Chen Ying | The 1987 China Team Tournament Men's Group | — | 1987-01-01 | Xem ván |
| Sái Tường Hùng | Đỏ thắng | Zeng DongPing | Others games | — | — | Xem ván |
| Zhang CaiLi | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | Others games | — | — | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | Shang Hai Arena | — | — | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Lin YiSheng | Others games | — | — | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | — | Xem ván |
| Dai Rong | Đen thắng | Chen Ying | The 1987 China Team Tournament Men's Group | — | 1987-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2005 1st World XiangQi Masters Championship(Final) | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Miêu Lợi Minh | 2005 1st World XiangQi Masters Championship(Final) | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Khâu Đông | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Thân Bằng | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đen thắng | Tống Quốc Cường | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Mạnh Thần | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | — | 2005-01-01 | Xem ván |