Ván đấu
107.653 ván đấu
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dương Quan Lân | Đen thắng | Triệu Khánh Các | The 1984 China Team Tournament Men's Group | — | 1984-01-01 | Xem ván |
| Hà Thuận An | Đỏ thắng | Lý Nghĩa Đình | The 1985 China Team Tournament Men's Group | — | 1985-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Tưởng Xuyên | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Zhang JianMing | 2006 National Farmer Sports Men's Individual Division | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Hàn Băng | 2006 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Li Xian | Đen thắng | Zheng Ying | 2006 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhu JianXin | Đen thắng | Chen Ying | The 1987 China Team Tournament Men's Group | — | 1987-01-01 | Xem ván |
| WangLinNa/ZhaoGuoRong | Hoà | JinHaiYing/HongZhi | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| WangLinNa/ZhaoGuoRong | Đỏ thắng | ZhaoGuanFang/LiuDaHhua | 2006 ChangJiaZhuangYuan Cup Champion Mixed Doubles | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2006 China Team Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2006 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngô Quý Lâm | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | 2006 He Bei VS TaiBei | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Lý Nghĩa Đình | The 1966 China Individual Championship 1st Men's group | — | 1966-01-01 | Xem ván |
| Li CuiFang | Đỏ thắng | Chen Ying | The 1987 China Team Tournament Men's Group | — | 1987-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Vu Ấu Hoa | 2006 JiaZhou Cup Grand Master Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Hồng Trí | 2006 JiaZhou Cup Grand Master Tournament Men's Group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang Jun | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | Others games | — | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Vương Bân | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Đen thắng | Hồng Trí | 2005 Chong Qing QiWang Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Mei XingZhou | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |