2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station)
- Năm
- 2025
- Địa điểm
- —
- Thời gian
- —
📅
📍
🗓
Danh sách ván đấu51
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| TaoShiQuan | Đen thắng | Wang Jun | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| BaoYouYi | Hoà | Lương Quân | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuanXinYuan | Đỏ thắng | WangZhengPing | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYaoRong | Đỏ thắng | WangYaLong | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WeiKongHui | Hoà | ZengXueCheng | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuZongZhong | Đỏ thắng | LiuDongWu | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhongYuSen | Đen thắng | YangBin | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | MaTianXiang | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangShuChun | Đen thắng | ChengLongDan | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShiGuoHong | Đen thắng | WeiKongHui | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuTianPeng | Đen thắng | ZhongYuSen | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đen thắng | LiuYuWu | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| Wang WeiJie | Đỏ thắng | ShiGuoHong | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaTianXiang | Hoà | HaYunXiang | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | WangYaLong | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChengLiMing | Đỏ thắng | GongZhenJun | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| BaoYouYi | Đỏ thắng | WangJun | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuDaYun | Đen thắng | TaoShiQuan | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Hoà | Lương Quân | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuDongWu | Đen thắng | LiuYuWu | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| HaYunXiang | Đỏ thắng | ChenXianZhen | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| TaoShiQuan | Đỏ thắng | LiuTianPeng | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | HaYunXiang | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| CuiShouChang | Đen thắng | ChengLongDan | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXianZhen | Đen thắng | WangYaLong | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| BaoYouYi | Đỏ thắng | LiZhongLin | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | TaoShiQuan | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYaoRong | Đỏ thắng | GongChengMing | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuAiHua | Đen thắng | Lương Quân | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuHongLi | Đen thắng | YuZongZhong | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| HaYunXiang | Đỏ thắng | BaoYouYi | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuZongZhong | Đen thắng | LiuYuWu | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuPing | Đen thắng | GuanXinYuan | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| TaoShiQuan | Đỏ thắng | LiuDongWu | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuHongLi | Đen thắng | LiuYaoRong | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| GaoJiQing | Đen thắng | ZengXueCheng | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuWenChao | Đỏ thắng | YuShuTing | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | ZhangMingSheng | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | XuDaYun | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYaoRong | Đỏ thắng | WeiKongHui | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuAiHua | Đỏ thắng | XiaoWenYao | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuoShengJia | Đen thắng | XuPing | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZengXueCheng | Đỏ thắng | YangXiaoSheng | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| BaoYouYi | Đỏ thắng | MaTianXiang | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuJingXiao | Đỏ thắng | WeiKongZheng | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuPing | Đỏ thắng | GuoDeWei | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYuLin | Đen thắng | BaoYouYi | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| TaoShiQuan | Đỏ thắng | MaWenFu | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | YangBin | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| GaoJiQing | Đỏ thắng | TaoQiKuan | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChengLiMing | Đen thắng | ChengLongDan | 2025 The 35th Gansu Province XiangQi Championship (Gaolan Station) | 2025-01-01 | Xem ván |