2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament
- Năm
- 2011
- Địa điểm
- —
- Thời gian
- —
📅
📍
🗓
Danh sách ván đấu25
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Tạ Tịnh | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Tưởng Xuyên | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Tưởng Xuyên | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Uông Dương | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Uông Dương | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Vương Thiên Nhất | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Lữ Khâm | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Lữ Khâm | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Uông Dương | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Hồng Trí | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Tạ Tịnh | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tạ Tịnh | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |