Bảng xếp hạng tổng hợp

86 kỳ thủ · cập nhật 11/6/2026 · Elo K=32, ≥20 ván · hiệu chỉnh theo thang 01xq

#Kỳ thủQuốc giaEloĐỉnhVánT–H–B%Thắng
37Nguyễn Thành BảoVietnam25292529291135857161.0%
84Lại Lý HuynhVietnam2481262063128921512762.8%
108Bùi Xuân TrọngVietnam24562520209461036046.7%
138Uông Dương BắcVietnam24412460313129988656.9%
150Nguyễn Vũ QuânVietnam2437243710444342658.7%
152Trần QuớiVietnam2436243633255383.3%
187Trương Á MinhVietnam242224652941181047257.8%
197Nguyễn Hoàng YếnVietnam2417245212773223266.1%
214Trềnh A SángVietnam240824683441441089257.6%
221Hà Văn TiếnVietnam2405243012345344450.4%
226Nguyễn Hoàng LâmVietnam24042499343162958661.1%
240Trần Chánh TâmVietnam2400240415262484256.6%
270Nguyễn Trần Đỗ NinhVietnam2389244424692916355.9%
284Võ Văn Hoàng TùngVietnam2385239510835442952.8%
309Đào Quốc HưngVietnam2379239121082567252.4%
363Vũ Huy CườngVietnam2366243619066655951.8%
380Đặng Hữu TrangVietnam2360239314755454752.7%
397Trần Văn NinhVietnam23552435272106828454.0%
399Trần Quang NhậtVietnam2355240010136333252.0%
408Nguyễn Anh QuânVietnam2353240923477817650.2%
432Nguyễn Minh Nhật QuangVietnam23462493267110906758.1%
442Tôn Thất Nhật TânVietnam234324443091141177855.8%
453Đặng Cửu Tùng LânVietnam2341237811638463252.6%
456Nguyễn Phi LiêmVietnam234023564920171258.2%
471Hồ Thị Thanh HồngVietnam233823633716111058.1%
497Đàm Thùy DungVietnam233423485620231356.3%
527Trần Thanh TânVietnam2329240013351295349.2%
539Võ Minh NhấtVietnam23272501296120928456.1%
574Mai Thanh MinhVietnam232123217124262152.1%
586Nguyễn Anh MẫnVietnam231923734114161153.7%
598Phạm Quốc HươngVietnam2316236111836443849.2%
599Trần Huỳnh SiLaVietnam231623315620142248.2%
622Đào Cao KhoaVietnam23112414254861046454.3%
626Vũ Quốc ĐạtVietnam231123322497852.1%
642Lại Tuấn AnhVietnam2307234716658456348.5%
644Lê Phan Trọng TínVietnam2307231410828265438.0%
656Phan Tri ChâuVietnam23072319321341546.9%
678Diệp Khai NguyênVietnam2302235524276848248.8%
686Phùng Quang ĐiệpVietnam230123018221243740.2%
687Phí Mạnh CườngVietnam230123374616151551.1%
706Vũ Tuấn NghĩaVietnam229823216116212443.4%
708Nguyễn Hoàng KiênVietnam22982298351351744.3%
716Diệp Khải HằngVietnam229722977017272643.6%
721Nguyễn Đình ĐạiVietnam229623207123192945.8%
722Trần Hữu BìnhVietnam229623656524162549.2%
789Trần Quốc ViệtVietnam2287230911233403947.3%
791Nguyễn Khánh MinhVietnam2287229522610650.0%
799Tô Thiên TườngVietnam2286228830615945.0%
818Nguyễn Hoàng TuấnVietnam2284230723851045.7%
823Trần Đình ThủyVietnam228323174917122046.9%
← PrevPage 1 / 2Next →