Kỳ thủ
8.710 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Lê Hải Ninh | Vietnam | — | — | — |
| Dương Quốc Duy | Vietnam | — | — | — |
| Nguyễn Việt Tuấn | Vietnam | — | — | — |
| Lương Nghiên Đình | China | — | — | — |
| Hứa Văn Chương | China | 2517 | 729 | — |
| Nguyễn Hoàng Yến | Vietnam | 2417 | 127 | — |
| Lại Lý Huynh | Vietnam | 2481 | 631 | — |
| Phương Nghị | — | — | — | — |
| Nguyễn Thành Bảo | Vietnam | 2529 | 291 | — |
| Trịnh Nghĩa Lâm | Malaysia | — | — | — |
| Quang Nguyen | Australia | — | — | — |
| Lâm Tử Xung | Singapore | — | — | — |
| Lý Chấn VũMacau | China | — | — | — |
| Trần Vạn UyPhilippines | — | — | — | — |
| Trần Gia TuấnMacau | China | — | — | — |
| Trương HòaJapan | — | — | — | — |
| Lâm Siêu Hiền | Singapore | — | — | — |
| Phùng Gia TuấnPhùng Gia Tuấn | Malaysia | — | — | — |
| Dương Chính SongMyanmar | — | — | — | — |
| Vương Vũ BácVương Vũ Bác | China | — | — | — |
