Kỳ thủ
8.600 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Hoàng Trọng Thắng | Vietnam | 2207 | 90 | — |
| Đặng Cửu Tùng Lân | Vietnam | 2341 | 116 | — |
| Tăng Thanh Tú | — | 2165 | 32 | — |
| Nguyễn Hữu Hùng | Vietnam | 2222 | 100 | — |
| Diệp Khai Nguyên | Vietnam | 2302 | 242 | — |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Vietnam | 2346 | 267 | — |
| Trần Thanh Tân | Vietnam | 2329 | 133 | — |
| Nguyễn Trí Độ | Vietnam | 2253 | 37 | — |
| Nguyễn Phúc Lợi | Vietnam | 2252 | 5 | — |
| Tạ Trung Dũng | Vietnam | 2184 | 22 | — |
| Võ Hồng Châu | Vietnam | 2172 | 41 | — |
| Nguyễn Quốc Năng | — | 2228 | 39 | — |
| Nguyễn Thanh Tùng | Vietnam | 2233 | 39 | — |
| Ngô Ngọc Minh | Vietnam | 2278 | 111 | — |
| Nguyễn Văn Bon | Vietnam | 2188 | 45 | — |
| Trịnh Thành | Vietnam | 2278 | 3 | — |
| Nguyễn Huy Lâm | Vietnam | 2219 | 25 | — |
| Phạm Văn Huy | Vietnam | 2210 | 11 | — |
| Vũ Tuấn Nghĩa | Vietnam | 2298 | 61 | — |
| Lê Văn Bình | Vietnam | 2208 | 29 | — |