Kỳ thủ
8.600 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Tang JianZhong | — | 2267 | 1 | — |
| Trương Nguyên Khải | — | 2283 | 27 | — |
| Hoàng Thiếu Long | — | 2275 | 1 | — |
| Ye JinShan | — | 2248 | 23 | — |
| Uông Sĩ Long | — | 2249 | 3 | — |
| Chu Tổ Cần | — | 2200 | 33 | — |
| Chen Wen | — | 2274 | 3 | — |
| Gao Qi | — | 2244 | 1 | — |
| Huang Sao | — | 2243 | 1 | — |
| Xu ZhongMing | — | 2214 | 7 | — |
| Nguyễn Hoàng Lâm (NM) | — | 2293 | 68 | — |
| Uông Dương Bắc | Vietnam | 2441 | 313 | — |
| Võ Minh Nhất | Vietnam | 2327 | 296 | — |
| Võ Minh Lộc | Vietnam | 2251 | 45 | — |
| Nguyễn Thanh Khiết | Vietnam | 2198 | 40 | — |
| Đặng Hữu Trang | Vietnam | 2360 | 147 | — |
| Lê Phan Trọng Tín | Vietnam | 2307 | 108 | — |
| Diệp Khải Hằng | Vietnam | 2297 | 70 | — |
| Trần Văn Thành | Vietnam | 2176 | 11 | — |
| Phan Phúc Trường | Vietnam | 2231 | 51 | — |