Kỳ thủ
8.600 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Hồ Vinh HoaHu Ronghua | China | 2494 | 1094 | GM |
| Triệu Nhữ Quyền | China | 2377 | 296 | — |
| Diêu Uy | — | 2273 | 14 | — |
| Võ Văn Hoàng Tùng | Vietnam | 2385 | 108 | — |
| Lin LiQiang | — | 2248 | 38 | — |
| Ma WuLian | — | 2281 | 35 | — |
| Cai DeHuai | — | 2243 | 26 | — |
| Tưởng Phụng Sơn | China | 2379 | 297 | — |
| Trình Tấn Siêu | China | 2419 | 312 | — |
| Li XiaoGang | — | 2333 | 74 | — |
| Xue Zhong | — | 2265 | 60 | — |
| Trần Hàn Phong | China | 2448 | 353 | — |
| Lý Ái Đông | — | 2381 | 246 | — |
| Triệu Dần | — | 2323 | 163 | — |
| Gang QiuYing | — | 2261 | 170 | — |
| Yao Qian | — | 2185 | 20 | — |
| Lý Hồng Gia | China | 2374 | 727 | — |
| Từ Thiên Hồng | China | 2472 | 945 | — |
| Vương Dược Phi | China | 2461 | 490 | — |
| Đậu Siêu | — | 2356 | 231 | — |