Kỳ thủ
8.612 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Quang Nhật | Vietnam | — | — | — |
| Quách Trung CơGuoZhongJi | China | 2415 | 125 | — |
| Đào Quốc Hưng | Vietnam | 2379 | 210 | — |
| Liêu Cẩm ThiêmLiaoJinTian | China | 2485 | 129 | — |
| Phan Nguyễn Công MinhPhan Nguyễn Công Minh | Vietnam | — | — | — |
| Thái Hữu Quảng | China | 2423 | 903 | — |
| Liêu Cẩm ThiênLiêu Cẩm Thiên | China | — | — | — |
| Lê ĐạcLê Đạc | China | 2420 | 188 | — |
| Vũ Quốc Đạt | Vietnam | 2311 | 24 | — |
| Nguyễn Thành Bảo | Vietnam | 2529 | 291 | — |
| Trần Huỳnh SiLa | Vietnam | 2316 | 56 | — |
| Nguyễn Anh Quân | Vietnam | 2353 | 234 | — |
| Chu Thiếu Quân | — | 2441 | 417 | — |
| Trần Vũ Kỳ | China | 2376 | 76 | — |
| Hà Văn Tiến | Vietnam | 2405 | 123 | — |
| Trâu Hải Đào | China | 2422 | 113 | — |
| Đào Văn Trọng | Vietnam | 2249 | 1 | — |
| Phí Mạnh Cường | Vietnam | 2301 | 46 | — |
| Đào Cao Khoa | Vietnam | 2311 | 254 | — |
| Lý Tuyết Tùng | China | 2502 | 676 | — |