Kỳ thủ
8.606 kỳ thủ
| Kỳ thủ | Quốc gia | Elo | Ván | Danh hiệu |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đại Thắng | Vietnam | 2210 | 15 | — |
| Trần Huỳnh SiLa | Vietnam | 2316 | 56 | — |
| Vũ Nguyễn Hoàng Luân | Vietnam | 2268 | 4 | — |
| Dương Đình Chung | Vietnam | 2273 | 1 | — |
| Lê Đoàn Tấn Tài | Vietnam | 2244 | 1 | — |
| Lê Quốc Huy | Vietnam | 2249 | 1 | — |
| Nguyễn Hoàng Tuấn | Vietnam | 2284 | 23 | — |
| Hoàng Việt Dũng | Vietnam | 2245 | 1 | — |
| Nguyễn Tùng Lâm | Vietnam | 2251 | 1 | — |
| Trịnh Ngọc Huy | Vietnam | 2250 | 1 | — |
| Nguyễn Văn Tài | Vietnam | 2241 | 1 | — |
| Phạm Văn Hiền | Vietnam | 2242 | 1 | — |
| Nguyễn Phúc Anh | Vietnam | 2250 | 1 | — |
| Trương Trung Kiên | Vietnam | 2249 | 1 | — |
| Bùi Thanh Tùng | Vietnam | 2274 | 1 | — |
| Nguyễn Mạnh Hải | Vietnam | 2245 | 1 | — |
| Đỗ Bá Sơn | Vietnam | 2245 | 1 | — |
| Nguyễn Văn Minh | Vietnam | 2267 | 2 | — |
| Nguyễn Văn Thật | Vietnam | 2242 | 1 | — |
| Đào Duy Khánh | Vietnam | 2245 | 1 | — |