ZhuDaCheng
Elo lịch sửTạm tính
2242đỉnh 2273
9 ván3-2-4TT 44.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ZhuDaCheng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 44.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2242
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhuDaCheng | Đỏ thắng | ZhangXiangFeng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhuDaCheng | Đen thắng | FanTingYi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| CheYaoWu | Hoà | ZhuDaCheng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangChen | Đỏ thắng | ZhuDaCheng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhuDaCheng | Hoà | Chen Ying | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZuoDaiYuan | Đen thắng | ZhuDaCheng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lý Tử Chương | Đen thắng | ZhuDaCheng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhuDaCheng | Đen thắng | Li XiaoGang | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Group B | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yin Hui | Đỏ thắng | ZhuDaCheng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |