ZhouBoLiang
- Canonical name
- ZhouBoLiang
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 周博靓HANZI
Statistics
- Games
- 43
- Wins
- 13
- Draws
- 17
- Losses
- 13
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2335Hiện tại 2288
Games (43)
Showing 26–43 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YuShiQi | Đỏ thắng | ZhouBoLiang | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Đen thắng | WangZiHan | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Đỏ thắng | LinRuiYang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LinRuiYang | Đen thắng | ZhouBoLiang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangRui | Hoà | ZhouBoLiang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Đỏ thắng | ZhangRui | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Hoà | ZhouBoLiang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Đen thắng | WangZiHan | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Hoà | Đường Đan | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | ZhouBoLiang | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | ZhouBoLiang | — | — | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Hoà | Liang YanTing | — | — | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Đỏ thắng | WuXinYu | — | — | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | ZhouBoLiang | — | — | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Đen thắng | Thời Phụng Lan | — | — | Xem ván |
| WangZiHan | Đỏ thắng | ZhouBoLiang | — | — | Xem ván |
| ZhouBoLiang | Đỏ thắng | ZhuLeEr | — | — | Xem ván |
| ShiYing | Đen thắng | ZhouBoLiang | — | — | Xem ván |