Zhou GuiYing
Elo lịch sửTạm tính
2245đỉnh 2259
9 ván3-2-4TT 44.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Zhou GuiYing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 44.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2258Hiện tại 2245
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhou GuiYing | Đen thắng | Chu Vĩ Tần | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đỏ thắng | Zhou GuiYing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Zhou GuiYing | Hoà | XueYong | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenPeiRong | Đen thắng | Zhou GuiYing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zhou GuiYing | Đen thắng | ZhangJiQing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zhou GuiYing | Hoà | Zhao LiHua | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ShiJia | Đen thắng | Zhou GuiYing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trương Lâm | Đen thắng | Zhou GuiYing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zhou GuiYing | Đen thắng | Wang LiHong | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Women's Team Open amateur Preliminary | 2021-01-01 | Xem ván |