ZhengKeRui
Elo lịch sửTạm tính
2244đỉnh 2259
12 ván3-3-6TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ZhengKeRui
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 6
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2244
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhengKeRui | Đỏ thắng | WangYi | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| QuXiao | Đen thắng | ZhengKeRui | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Women's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhengKeRui | Hoà | ZhouJiaYing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangYu | Đỏ thắng | ZhengKeRui | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhengKeRui | Đen thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhengKeRui | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangJiaWen | Đen thắng | ZhengKeRui | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuXiaoRou | Hoà | ZhengKeRui | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhengKeRui | Đen thắng | Ngô Châu | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiLiYa | Đỏ thắng | ZhengKeRui | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| TangWeiYi | Hoà | ZhengKeRui | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhengKeRui | Đen thắng | Dang GuoLei | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |