Zheng XinNian
- Canonical name
- Zheng XinNian
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 郑新年HANZI
Statistics
- Games
- 93
- Wins
- 29
- Draws
- 31
- Losses
- 33
- Win rate
- 47.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2338Hiện tại 2266
Games (93)
Showing 51–75 · Page 3 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zheng XinNian | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đen thắng | Vũ Tuấn Cường | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Vương Thịnh Cường | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Huang ZhiHui | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Lê Đức Chí | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Hoà | Zheng XinNian | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đen thắng | Liu FengJun | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Song DaoXin | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Lương Văn Bân | Đen thắng | Zheng XinNian | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Zheng XinNian | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Zheng XinNian | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hou ZhaoZhong | Đen thắng | Zheng XinNian | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ba | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đen thắng | Luo ZhongCai | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Zheng XinNian | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đen thắng | Li Bing | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Ai BaoHong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Yang HanMin | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Hoà | Zheng XinNian | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Đỏ thắng | Triệu Lợi Cầm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Đỗ Quang Vĩ | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zheng XinNian | Hoà | Kim Tùng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |