ZhaoXia
Elo lịch sửTạm tính
2230đỉnh 2259
8 ván1-4-3TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ZhaoXia
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 1
- Draws
- 4
- Losses
- 3
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2257Hiện tại 2230
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhaoXia | Hoà | FengLiao | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhaoXia | Đỏ thắng | Zhao YaQian | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhaoXia | Hoà | LiTingRu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhaoXia | Đen thắng | Zeng WenJing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiYue | Hoà | ZhaoXia | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuXiangLi | Đỏ thắng | ZhaoXia | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| LiangTing | Đỏ thắng | ZhaoXia | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| WuWenHui | Hoà | ZhaoXia | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |