ZhaoHuaDong
- Canonical name
- ZhaoHuaDong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 59
- Wins
- 10
- Draws
- 34
- Losses
- 15
- Win rate
- 45.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2466Hiện tại 2438
Games (59)
Showing 51–59 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhaoHuaDong | Hoà | ShenSiFan | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiJiaYang | Hoà | ZhaoHuaDong | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhaoHuaDong | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | ZhaoHuaDong | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhaoHuaDong | Đỏ thắng | Liu | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhaoHuaDong | Đen thắng | ShenSiFan | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group A | — | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | ZhaoHuaDong | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group A | — | Xem ván |
| ZhaoHuaDong | Hoà | TianZhongZheng | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group A | — | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | ZhaoHuaDong | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group A | — | Xem ván |