Zhao QingDong
Elo lịch sửTạm tính
2200đỉnh 2259
14 ván2-3-9TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Zhao QingDong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 9
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2248Hiện tại 2200
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Thượng Hữu | Đỏ thắng | Zhao QingDong | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| HuJianAn | Đỏ thắng | Zhao QingDong | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Cao Vân Lộ | Hoà | Zhao QingDong | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhao QingDong | Đen thắng | Vương Thiếu Sinh | 2012 16th ZheJiang HaiNing Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangXueDong | Đỏ thắng | Zhao QingDong | 2013 5th JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhao QingDong | Đen thắng | Yun WeiGuang | 2006 Great Wall Electron Cup | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhao QingDong | Đen thắng | Trương Trạch Hải | 2013 ZheJiang YongLi Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhao QingDong | Hoà | YanLei | 2013 ZheJiang YongLi Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhao QingDong | Đen thắng | Dai Qifang | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhao QingDong | Đỏ thắng | Unknown | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhao QingDong | Hoà | Lý Bỉnh Hiền | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| WangMeng | Đen thắng | Zhao QingDong | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Zhao QingDong | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chen ShuXiong | Đỏ thắng | Zhao QingDong | Đông Phong Bôi - Tượng kỳ đại tái lần 6 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |