ZhangXiaoDi
- Canonical name
- ZhangXiaoDi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 81
- Wins
- 15
- Draws
- 28
- Losses
- 38
- Win rate
- 35.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2207
Games (81)
Showing 26–50 · Page 2 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangXiaoDi | Đen thắng | Zhang LiHan | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Đỏ thắng | ZhangXiaoDi | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đen thắng | Xiong Yan | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | ZhangXiaoDi | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Hoà | Triệu Dần | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đen thắng | LiXiaoFang | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đỏ thắng | WuWenHui | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đen thắng | Zhao LiHua | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đen thắng | Feng Xiaoxi | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đen thắng | An Na | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Khanh | Đỏ thắng | ZhangXiaoDi | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đỏ thắng | ZhangYuHong | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuan | Đỏ thắng | ZhangXiaoDi | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| ZhaoBaiLing | Đen thắng | ZhangXiaoDi | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đỏ thắng | WangWenJun | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lang Kỳ Kỳ | Đen thắng | ZhangXiaoDi | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đen thắng | ShenSiFan | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Hoà | ChenSuYi | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lý Việt Xuyên | Hoà | ZhangXiaoDi | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| ShaoRuLingBing | Hoà | ZhangXiaoDi | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Hoà | LiuYong | Cờ tướng "Uy Khải Bôi" lần thứ 12 năm 2015 - Bảng Nữ | 2015-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Đen thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2014 China Individual Xiangqi Championship Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiuYong | Đen thắng | ZhangXiaoDi | 2014 China Individual Xiangqi Championship Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | ZhangXiaoDi | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| ZhangXiaoDi | Hoà | ZhangWanYu | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |