ZhangShaoHang
Elo lịch sửTạm tính
2258đỉnh 2273
9 ván3-3-3TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ZhangShaoHang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 3
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2258
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangShaoHang | Đen thắng | ZhangHaiNa | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangHanYu | Đen thắng | ZhangShaoHang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangShaoHang | Đỏ thắng | PanDeng | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| DaiLiYa | Đỏ thắng | ZhangShaoHang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangShaoHang | Đen thắng | YuShuChang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| HeYuZhi | Hoà | ZhangShaoHang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangShaoHang | Đỏ thắng | HuangYanHan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangShaoHang | Hoà | ZhouJiaYi | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiPeiJie | Hoà | ZhangShaoHang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |