Zhang WenTong
- Canonical name
- Zhang WenTong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 133
- Wins
- 36
- Draws
- 43
- Losses
- 54
- Win rate
- 43.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2320Hiện tại 2271
Games (133)
Showing 26–50 · Page 2 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang WenTong | Đỏ thắng | Mei Na | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lâm Duyên Thu | Đen thắng | Zhang WenTong | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Zhang WenTong | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Chang WanHua | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Hoà | Zhang Mei | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Li Chao | Đen thắng | Zhang WenTong | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Chang WanHua | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Zheng ChuFang | Đỏ thắng | Zhang WenTong | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Zhang WenTong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đỏ thắng | Zhang WenTong | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đỏ thắng | Pan Pan | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lin QinSi | Hoà | Zhang WenTong | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đỏ thắng | Huang Fang | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Zhang Mei | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Zhang WenTong | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Zhang WenTong | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Zhang WenTong | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Hàn Băng | Đen thắng | Zhang WenTong | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Hoà | He Jing | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đỏ thắng | WangXinYu | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Mei Na | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Mei Na | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Uyển Oánh | Đen thắng | Zhang WenTong | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đen thắng | Mei Na | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |