Zhang ShiXing
- Canonical name
- Zhang ShiXing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 21
- Wins
- 4
- Draws
- 7
- Losses
- 10
- Win rate
- 35.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2207
Games (21)
Showing 1–21 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang ShiXing | Đen thắng | Wang YuCai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang RongTa | Đỏ thắng | Zhang ShiXing | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Zhang ShiXing | Đen thắng | Tong BenPing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zhang ShiXing | Đỏ thắng | Trần Ích Phàm | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Cui WeiPing | Đỏ thắng | Zhang ShiXing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liang Chong | Đen thắng | Zhang ShiXing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Wei LaiShun | Hoà | Zhang ShiXing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Zhang ShiXing | Đen thắng | Zhao ChuanGuo | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Lin ZhongBao | Đen thắng | Zhang ShiXing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zhang ShiXing | Hoà | Zheng XinNian | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zhang ShiXing | Đen thắng | Lý Gia Hoa | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zhang ShiXing | Hoà | Trương Ảnh Phú | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Zhang ShiXing | Hoà | Ding JiXian | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zhang ShiXing | Đen thắng | Hong LeiXin | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Đỏ thắng | Zhang ShiXing | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đen thắng | Zhang ShiXing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Zhang ShiXing | Hoà | Luo ZhongCai | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Chiêu Trung | Hoà | Zhang ShiXing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zhang ShiXing | Hoà | Zhu GuiYou | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Luo Xiao | Đỏ thắng | Zhang ShiXing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Zhang ShiXing | Đen thắng | Tạ Vị | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |