Zhang RongAn
- Canonical name
- Zhang RongAn
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 25
- Wins
- 11
- Draws
- 3
- Losses
- 11
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2283Hiện tại 2256
Games (25)
Showing 1–25 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang RongAn | Hoà | Chen ZhongYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang RongAn | Đen thắng | Xu BaoKun | 1991 2nd World Xiangqi Championship Men's Division | 1991-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zhang | Đỏ thắng | Zhang RongAn | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang RongAn | Đen thắng | Mã Trọng Uy | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Zhang RongAn | Hoà | Mai DiFeng | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Zhang RongAn | Đỏ thắng | Lu CangHai | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Zhang RongAn | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Hu WeiChang | Đỏ thắng | Zhang RongAn | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Ma PeiHong | Đen thắng | Zhang RongAn | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Wu Wei | Đen thắng | Zhang RongAn | Pao Yueng Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Zhang RongAn | Hoà | Xu GangMing | World class match others | — | Xem ván |
| Hồng Gia Xuyên | Đen thắng | Zhang RongAn | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chen GuoLiang | Đỏ thắng | Zhang RongAn | World class match others | — | Xem ván |
| Zhang RongAn | Đỏ thắng | Jiang QingMin | World class match others | — | Xem ván |
| Zhang RongAn | Đỏ thắng | Chen TeChao | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Đỏ thắng | Zhang RongAn | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | Zhang RongAn | World class match others | — | Xem ván |
| Song DeRou | Đen thắng | Zhang RongAn | World class match others | — | Xem ván |
| Zhang RongAn | Đen thắng | Zheng XiMing | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang RongAn | Đen thắng | Chen TeChao | World class match others | — | Xem ván |
| Chen TianWen | Đỏ thắng | Zhang RongAn | World class match others | — | Xem ván |
| Zhang RongAn | Đỏ thắng | Lin XianRong | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang RongAn | Đỏ thắng | GOLLMA | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhang RongAn | Đen thắng | Đặng Thanh Trung | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| NAEGLE | Đen thắng | Zhang RongAn | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |