Zhang MingZhong
- Canonical name
- Zhang MingZhong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 40
- Wins
- 12
- Draws
- 13
- Losses
- 15
- Win rate
- 46.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2303Hiện tại 2234
Games (40)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang MingZhong | Đỏ thắng | Wu LiJun | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Đỏ thắng | Xu HaoHua | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Zhang MingZhong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Hoà | Zeng GuoRong | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Đỏ thắng | Liu TieHan | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Đỏ thắng | Liu TieHan | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đen thắng | Zhang MingZhong | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Hoà | Zhang ZhengYuan | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Zhang MingZhong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Diệp Tân Châu | Đỏ thắng | Zhang MingZhong | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhao Li | Đen thắng | Zhang MingZhong | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Zhang MingZhong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Li Bing | Đen thắng | Zhang MingZhong | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Hoà | Ngôn Mục Giang | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Đen thắng | Lý Ái Đông | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đen thắng | Zhang MingZhong | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Luo ZhongCai | Đỏ thắng | Zhang MingZhong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tiền Hồng Phát | Hoà | Zhang MingZhong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lu DaoMin | Hoà | Zhang MingZhong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Đen thắng | Trần Chung | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Đen thắng | Lu ZhenRong | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Đỏ thắng | Trần Kiến Quốc | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Hoà | Zhang MingZhong | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Zhang MingZhong | Đỏ thắng | Ding JiGuang | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |