Zeng WenJing
- Canonical name
- Zeng WenJing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 36
- Wins
- 8
- Draws
- 12
- Losses
- 16
- Win rate
- 38.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2242
Games (36)
Showing 26–36 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Shan Xin | Đen thắng | Zeng WenJing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhao SiQi | Hoà | Zeng WenJing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Đỏ thắng | Li WanZhen | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đỏ thắng | Zeng WenJing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chu Dập | Hoà | Zeng WenJing | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Hoà | Zeng WenJing | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| GaoJiaXuan | Hoà | Zeng WenJing | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Đỏ thắng | ZhangXuan | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| SongXiao | Hoà | Zeng WenJing | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| HeHanLu | Đỏ thắng | Zeng WenJing | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |