YuQinDong
Elo lịch sửTạm tính
2260đỉnh 2277
9 ván3-1-5TT 38.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YuQinDong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 5
- Win rate
- 38.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2277Hiện tại 2260
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YuQinDong | Đỏ thắng | ZhengRiFu | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hou ZheJun | Đỏ thắng | YuQinDong | 2011 YiWu City Xiangqi Monthly Open October | 2011-01-01 | Xem ván |
| Chương Lỗi | Đỏ thắng | YuQinDong | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangHaiQing | Hoà | YuQinDong | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| MaJunQi | Đen thắng | YuQinDong | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| YuQinDong | Đỏ thắng | FangShiJie | — | — | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | YuQinDong | — | — | Xem ván |
| Viên Phúc Lai | Đỏ thắng | YuQinDong | — | — | Xem ván |
| YuQinDong | Đen thắng | WanZhou | — | — | Xem ván |