YuanJiaNuo
Elo lịch sửTạm tính
2259đỉnh 2273
9 ván4-1-4TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YuanJiaNuo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 4
- Draws
- 1
- Losses
- 4
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2259
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YuanJiaNuo | Đỏ thắng | YuShuChang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| FeiYunWen | Đen thắng | YuanJiaNuo | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiuMengYi | Đỏ thắng | YuanJiaNuo | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| YuanJiaNuo | Đỏ thắng | ZhanYangZiHan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| YuanJiaNuo | Đen thắng | LiuDai | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| YaoHuan | Hoà | YuanJiaNuo | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| YuanJiaNuo | Đen thắng | ZhangYuan | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhouYu | Đỏ thắng | YuanJiaNuo | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| PanDeng | Đen thắng | YuanJiaNuo | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2023-01-01 | Xem ván |