Yu YunTao
- Canonical name
- Yu YunTao
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 俞云涛HANZI
Statistics
- Games
- 165
- Wins
- 59
- Draws
- 60
- Losses
- 46
- Win rate
- 53.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2415Hiện tại 2382
Games (165)
Showing 26–50 · Page 2 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yu YunTao | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Trần Liễu Cương | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đỏ thắng | Yu YunTao | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | ZongWei | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Trần Liễu Cương | 2011 17th National Farmers' Xiangqi Tournament(Man) | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | LiWenYi | 2010 ZheJiang XiangQi Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Yu YunTao | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Yu YunTao | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Wang JiRong | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đen thắng | Vương Bân | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Xing Dong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Chu Hiểu Hổ | Đen thắng | Yu YunTao | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đen thắng | Chen YU | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2006 Boer Axletree Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Xia Gang | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Trương Nguyên Khải | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Liu JinYu | Đen thắng | Yu YunTao | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lục An Kinh | Đỏ thắng | Yu YunTao | 2013 ChiZhou City,AnHui FoCha Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | Vu Ấu Hoa | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đen thắng | Lý Tuấn Phong | 2013 ZheJiang YongLi Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Pan ShiQiang | Đen thắng | Yu YunTao | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hoa Đông | Đen thắng | Yu YunTao | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vương Hưng Nghiệp | Hoà | Yu YunTao | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Tôn Hạo Vũ | 2008 China Farmer Sports Men's Individual Division | 2008-01-01 | Xem ván |