Yu HaiYang
Elo lịch sửTạm tính
2262đỉnh 2270
12 ván4-2-6TT 41.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Yu HaiYang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 4
- Draws
- 2
- Losses
- 6
- Win rate
- 41.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2270Hiện tại 2262
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yu HaiYang | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yu HaiYang | Đỏ thắng | Khổng Lệnh Bang | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| GongKeZu | Đen thắng | Yu HaiYang | 2012 JiNing City,ShanDong Workforce XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Yu HaiYang | Đen thắng | LiLi | 2012 JiNing City,ShanDong Workforce XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Yu HaiYang | Đỏ thắng | HuRongChang | 2012 JiNing City,ShanDong Workforce XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangJiPing | Đen thắng | Yu HaiYang | 2010 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yu HaiYang | Đen thắng | Zhang RuoYu | 2007 non-Masters Xiangqi Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| WangXueHui | Đỏ thắng | Yu HaiYang | 2012 JiNing City,ShanDong Workforce XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Yu HaiYang | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Yu HaiYang | 2010 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li ChangLin | Đỏ thắng | Yu HaiYang | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yu HaiYang | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2016 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2016-01-01 | Xem ván |