YOKOYAMA Eiichi
Elo lịch sửTạm tính
2230đỉnh 2261
12 ván4-2-6TT 41.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YOKOYAMA Eiichi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 4
- Draws
- 2
- Losses
- 6
- Win rate
- 41.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2261Hiện tại 2230
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YOKOYAMA Eiichi | Đen thắng | Liu WenYi(LOW BOON NGEE) | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| YOKOYAMA Eiichi | Đen thắng | Deng MingGao | 2009 11th World Xiangqi Championship Men's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| WO OD | Đen thắng | YOKOYAMA Eiichi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ANGUS MAC GREGOR | Hoà | YOKOYAMA Eiichi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| YOKOYAMA Eiichi | Hoà | TANAKA ATSUSHI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| YOKOYAMA Eiichi | Đỏ thắng | GREGUS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yang ChunMian | Đỏ thắng | YOKOYAMA Eiichi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đỏ thắng | YOKOYAMA Eiichi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| YOKOYAMA Eiichi | Đỏ thắng | Shantian HongXiu | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Luo QingHua | Đỏ thắng | YOKOYAMA Eiichi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| YOKOYAMA Eiichi | Đỏ thắng | Alain DEKKER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lai HanShun(LAI HAN SOON) | Đỏ thắng | YOKOYAMA Eiichi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |