YinJun
Elo lịch sửTạm tính
2308đỉnh 2308
14 ván6-3-5TT 53.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YinJun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 6
- Draws
- 3
- Losses
- 5
- Win rate
- 53.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2308Hiện tại 2308
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiChun | Đen thắng | YinJun | 2025 6th GanSu XunYuan Cup XiangQi Open Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinJun | Hoà | Cao Phi | 2025 6th GanSu XunYuan Cup XiangQi Open Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaLinQuan | Đen thắng | YinJun | 2025 6th GanSu XunYuan Cup XiangQi Open Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | YinJun | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinJun | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | YinJun | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Đỏ thắng | YinJun | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinJun | Đen thắng | JuLongFei | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinJun | Đỏ thắng | JinLin | — | — | Xem ván |
| YinJun | Đỏ thắng | RenWeiGang | — | — | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | YinJun | — | — | Xem ván |
| YinJun | Đỏ thắng | DuHePing | — | — | Xem ván |
| DuChen | Hoà | YinJun | — | — | Xem ván |
| YinJun | Đỏ thắng | LiTianChao | — | — | Xem ván |