Yêu Nghị
- Canonical name
- Yêu Nghị
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 203
- Wins
- 55
- Draws
- 74
- Losses
- 74
- Win rate
- 45.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2452Hiện tại 2381
Games (203)
Showing 151–175 · Page 7 of 9
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yêu Nghị | Đỏ thắng | FanYue | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trần Thiên Diệp | Hoà | Yêu Nghị | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Đỏ thắng | LiuCangSong | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | Yêu Nghị | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| LuWeiTao | Đỏ thắng | Yêu Nghị | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Hoà | Túc Thiếu Phong | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Thôi Cách | Hoà | Yêu Nghị | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | 2023-01-01 | Xem ván |
| Vương Hạo | Đỏ thắng | Yêu Nghị | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Đen thắng | Triệu Hâm Hâm | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhiLinShun | Đen thắng | Yêu Nghị | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Đỏ thắng | Vương Thiên Nhất | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Yêu Nghị | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Đỏ thắng | Yêu Nghị | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Đen thắng | Uông Dương | Thiên Thiên tượng kỳ - Giáp cấp liên tái 2023 | 2023-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Yêu Nghị | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Hoà | Vu Ấu Hoa | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingLang | Hoà | Yêu Nghị | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | Yêu Nghị | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Hoà | Yêu Nghị | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Đỏ thắng | FangYe | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | Yêu Nghị | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Hoà | FengJiaJun | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Đen thắng | MoZiJian | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yêu Nghị | Hoà | ZhangBoJia | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |