Ye
Elo lịch sửTạm tính
2259đỉnh 2289
10 ván4-2-4TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Ye
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 4
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2289Hiện tại 2259
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WuXinYu | Hoà | Ye | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuShiQi | Đỏ thắng | Ye | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ye | Đỏ thắng | GeHuiYan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ye | Đen thắng | LouWanQian | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Women's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuShiQi | Đỏ thắng | Ye | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ye | Đỏ thắng | YuShiQi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ye | Đỏ thắng | YiLuLu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YiLuLu | Đen thắng | Ye | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ye | Đen thắng | ZhouYu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhouYu | Hoà | Ye | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |