YaoGuoXue
Elo lịch sửTạm tính
2316đỉnh 2325
13 ván7-2-4TT 61.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YaoGuoXue
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 7
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 61.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2325Hiện tại 2316
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| KongDeJiang | Đen thắng | YaoGuoXue | 2018 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| YaoGuoXue | Đỏ thắng | Trương Tuấn | 2018 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| LinWeiGuo | Đỏ thắng | YaoGuoXue | 2018 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| ChenWeiBing | Hoà | YaoGuoXue | 2018 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| YaoGuoXue | Đen thắng | Liễu Ái Bình | 2018 JiangSu HanXing Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | YaoGuoXue | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| YaoGuoXue | Đỏ thắng | Fang MingXing | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Ngô Triệu Hoa | Đỏ thắng | YaoGuoXue | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| YaoGuoXue | Đỏ thắng | HuangQingShen | 2019 JiangSu HaiMenAnZhuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| YaoGuoXue | Đỏ thắng | WuDi | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| TangZhongPing | Đen thắng | YaoGuoXue | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| YaoGuoXue | Đỏ thắng | Bao ZhengXiang | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zhong Tao | Hoà | YaoGuoXue | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |