YangRuiZhong
Elo lịch sửTạm tính
2212đỉnh 2288
13 ván3-3-7TT 34.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YangRuiZhong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 7
- Win rate
- 34.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2288Hiện tại 2212
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YaoGuangQiu | Đỏ thắng | YangRuiZhong | 2011 DanYang City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| GeXiaoZheng | Đỏ thắng | YangRuiZhong | 2012 DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| DiPingChuan | Đen thắng | YangRuiZhong | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| YangRuiZhong | Đen thắng | WangHui | 2013 DanYang City,JiangSu HongNai Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| YangRuiZhong | Đỏ thắng | QinChunYong | 2013 DanYang City,JiangSu HongNai Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| YangRuiZhong | Hoà | QinChunYong | 2012 12 Cities of JiangSu and ZheJiang Xiangqi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| YangRuiZhong | Đỏ thắng | HuangXiaoHong | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| YangRuiZhong | Hoà | LiuFeng | 2011 ChangZhou City XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hầu Văn Bá | Đỏ thắng | YangRuiZhong | 2012 DongTai City,JiangSu QunWen Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhuZhiQuan | Đỏ thắng | YangRuiZhong | 2014 YangZhong City,JiangSu GaoYou Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| SunSiYao | Đỏ thắng | YangRuiZhong | 2014 YangZhong City,JiangSu GaoYou Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| YangRuiZhong | Hoà | LinWeiGuo | 2014 YangZhong City,JiangSu GaoYou Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Từ Hướng Hải | Đỏ thắng | YangRuiZhong | 2014 YangZhong City,JiangSu GaoYou Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |