YangMuGen
Elo lịch sửTạm tính
2286đỉnh 2286
9 ván4-2-3TT 55.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- YangMuGen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 4
- Draws
- 2
- Losses
- 3
- Win rate
- 55.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2286Hiện tại 2286
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| YangMuGen | Đỏ thắng | LiuKai | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| JiangMingYu | Hoà | YangMuGen | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Quang Huy | Đỏ thắng | YangMuGen | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Hoà | YangMuGen | 2015 ShanXi FenHe Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| YangMuGen | Đỏ thắng | Phạm Lỗi | 2015 ShanXi FenHe Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| LiuYunKun | Đen thắng | YangMuGen | 2015 ShanXi FenHe Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| YangMuGen | Đen thắng | Lương Huy Xa | 2015 ShanXi FenHe Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| YangMuGen | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's Team Open group Preliminary | 2021-01-01 | Xem ván |
| YangMuGen | Đỏ thắng | Li XiaoQiu | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |