Yang Jun
Elo lịch sửTạm tính
2236đỉnh 2259
7 ván2-1-4TT 35.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Yang Jun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 2
- Draws
- 1
- Losses
- 4
- Win rate
- 35.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2249Hiện tại 2236
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yang Jun | Đen thắng | XuJianZhong | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ye ZhengGao | Đen thắng | Yang Jun | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Yang Jun | Đen thắng | Nhan Lâm | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yang Jun | Hoà | Jiang GuoHua | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đen thắng | Yang Jun | 2012 JiangXi XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đỏ thắng | Yang Jun | 2006 non-Masters Xiangqi Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| XuYongYao | Đỏ thắng | Yang Jun | 2016 GanSu Province ChangChen Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |