Yan ZanZhao
- Canonical name
- Yan ZanZhao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 202
- Wins
- 78
- Draws
- 54
- Losses
- 70
- Win rate
- 52.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2392Hiện tại 2336
Games (202)
Showing 176–200 · Page 8 of 9
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | DouHaiQiao | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đen thắng | YaoGuangQiu | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| HouQingFeng | Đỏ thắng | Yan ZanZhao | 2019 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2019-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | LiuXinJie | 2019 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhongWeiLing | Đen thắng | Yan ZanZhao | 2019 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tào Hồng Quân | Hoà | Yan ZanZhao | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Hoà | ZhangYiXing | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Phụng Sơn | Hoà | Yan ZanZhao | 2021 14th National Games of the People's Republic of China Men's Team Open amateur Preliminary | 2021-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Đen thắng | Yan ZanZhao | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | NiuSiHai | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | Lu JianHong | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhao Li | Đỏ thắng | Yan ZanZhao | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | LiHongTao | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | TangMingHe | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đỏ thắng | Yan ZanZhao | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đen thắng | ChenYuQi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanJianXiang | Đỏ thắng | Yan ZanZhao | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đen thắng | YaoShen | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chao ZhenSheng | Đỏ thắng | Yan ZanZhao | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | SaShiYang | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chao ZhenSheng | Hoà | Yan ZanZhao | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | WuBin | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | WangDaJun | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhuZhengPing | Đen thắng | Yan ZanZhao | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | ZhaoHongGuang | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |