XuZhiKai
- Canonical name
- XuZhiKai
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 60
- Wins
- 22
- Draws
- 20
- Losses
- 18
- Win rate
- 53.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2359Hiện tại 2334
Games (60)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| XuZhiKai | Đỏ thắng | Vương Quốc Mẫn | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangZhe | Hoà | XuZhiKai | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuangYinSong | Đen thắng | XuZhiKai | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XuZhiKai | Đen thắng | LiuYiFan | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hang Yong | Đỏ thắng | XuZhiKai | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XuZhiKai | Đỏ thắng | GuZhiKai | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Sheng ShiHua | Đen thắng | XuZhiKai | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XuZhiKai | Đỏ thắng | Vương Vũ Hàng | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| XuZhiKai | Đen thắng | Wang JianZhong | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Đen thắng | XuZhiKai | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| XuZhiKai | Đen thắng | XiaoDianQing | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Zhao Fan | Hoà | XuZhiKai | Quốc tế Nam Hối Tân Thành Thượng Hải 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | XuZhiKai | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đen thắng | XuZhiKai | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuanJie | Hoà | XuZhiKai | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiMingXuan | Đen thắng | XuZhiKai | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Đào | Đỏ thắng | XuZhiKai | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Hoà | XuZhiKai | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WeiJiYuan | Đỏ thắng | XuZhiKai | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuZhiKai | Đỏ thắng | WanZhou | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuZhiKai | Hoà | LiuJing | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| JuHaoJie | Hoà | XuZhiKai | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hang Yong | Đỏ thắng | XuZhiKai | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuZhiKai | Hoà | Vương Thiếu Sinh | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuJiaQing | Đen thắng | XuZhiKai | 2025 Xiangqi Competition of the 5th Yangtze River Delta Sports Festival Man | 2025-01-01 | Xem ván |