XuYongKang
Elo lịch sửTạm tính
2218đỉnh 2272
11 ván2-4-5TT 36.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- XuYongKang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 5
- Win rate
- 36.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2218
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhengLiQing | Đỏ thắng | XuYongKang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuYongKang | Đen thắng | LiYaoHu | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangJiaHe | Hoà | XuYongKang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| ChuMingRui | Đỏ thắng | XuYongKang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuYongKang | Đỏ thắng | MiuXiaoWen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenXiWen | Hoà | XuYongKang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWeiRan | Đỏ thắng | XuYongKang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuYongKang | Hoà | HuangLiWei | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoWen | Đỏ thắng | XuYongKang | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuYongKang | Đỏ thắng | ZhangZiHan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhuJiaLe | Hoà | XuYongKang | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |