XuNuo
Elo lịch sửTạm tính
2362đỉnh 2362
11 ván9-1-1TT 86.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- XuNuo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 9
- Draws
- 1
- Losses
- 1
- Win rate
- 86.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2362Hiện tại 2362
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhaoChengJie | Đen thắng | XuNuo | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuNuo | Đỏ thắng | HuangXinLiang | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJiaMing | Đen thắng | XuNuo | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuNuo | Hoà | HeHaoSong | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuNuo | Đỏ thắng | ChuBanRuo | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangYanChun | Đen thắng | XuNuo | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuNuo | Đỏ thắng | CaiShiHong | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuNuo | Đỏ thắng | GengMingChang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiYaoHu | Đỏ thắng | XuNuo | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed Team | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuoXian | Đen thắng | XuNuo | 2026 China Youth Xiangqi Open U16 Boys Individual (Huidong, Guangdong) | 2026-01-01 | Xem ván |
| YangHaoRan | Đen thắng | XuNuo | 2026 China Youth Xiangqi Open U16 Boys Individual (Huidong, Guangdong) | 2026-01-01 | Xem ván |