XuLiangJin
Elo lịch sửTạm tính
2259đỉnh 2290
12 ván5-2-5TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- XuLiangJin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 5
- Draws
- 2
- Losses
- 5
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2290Hiện tại 2259
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HeJiaNing | Đen thắng | XuLiangJin | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Đen thắng | XuLiangJin | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| XuLiangJin | Đen thắng | Shi JingJing | 2010 Nation Junior and Girls U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| BaiShuHao | Đen thắng | XuLiangJin | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu BenJie | Hoà | XuLiangJin | 2011 ShanDong QiMing Cup XiangQi QiWang Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiaRuoYu | Đỏ thắng | XuLiangJin | 2011 ShanDong MingBo Cup XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Đen thắng | XuLiangJin | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| XuLiangJin | Đỏ thắng | Triệu Tử Đồng | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| XuLiangJin | Đen thắng | MaHuiCheng | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| XuLiangJin | Đen thắng | Zhao ZiYi | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| XuLiangJin | Hoà | MaoJinWei | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| XuLiangJin | Đen thắng | JiFengLi | 2010 Nation Junior and Boys U16 Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |