XuHaoRan
Elo lịch sửTạm tính
2209đỉnh 2259
6 ván0-2-4TT 16.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- XuHaoRan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 6
- Wins
- 0
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 16.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2209
Games (6)
Showing 1–6 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| XuHaoRan | Đen thắng | ChenMing | 2013 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| XuHaoRan | Hoà | JiangLing | 2016 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| XuHaoRan | Đen thắng | Yan ZanZhao | 2018 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| ShenJiRan | Hoà | XuHaoRan | 2018 YangZhong City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| Chao ZhenSheng | Đỏ thắng | XuHaoRan | 2018 YangZhong City,JiangSu JiangYang Cup XiangQi Open | 2018-01-01 | Xem ván |
| XuHaoRan | Đen thắng | Lu XiaoBin | 2019 XingHua City,JiangSu TiCai Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |