XuGang
Elo lịch sửTạm tính
2200đỉnh 2259
13 ván3-1-9TT 26.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- XuGang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 9
- Win rate
- 26.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2243Hiện tại 2200
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| XuGang | Đỏ thắng | FengZhenGuo | 2012 SuZhou City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| MaLong | Đỏ thắng | XuGang | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| HeHaiDong | Đỏ thắng | XuGang | 2012 SuZhou City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| PeiHaoCheng | Đỏ thắng | XuGang | 2012 SuZhou City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| XuGang | Đen thắng | Yun WeiGuang | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| XuGang | Đỏ thắng | Wang JianZhong | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| ZhaoHouYong | Hoà | XuGang | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XuGang | Đen thắng | Vương Hưng Nghiệp | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XuGang | Đen thắng | WangZheng | 2016 JiangSu-ZheJian-AnHui KangShengYaoYue Cup XiangQi Championship | 2016-01-01 | Xem ván |
| XuGang | Đen thắng | WangYangJun | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiChen | Đỏ thắng | XuGang | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| PengGang | Đỏ thắng | XuGang | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuGang | Đỏ thắng | WangYongChang | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |