XueQiang
- Canonical name
- XueQiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 33
- Wins
- 13
- Draws
- 7
- Losses
- 13
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2334Hiện tại 2280
Games (33)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| XueQiang | Đỏ thắng | LiChongJian | 2012 3rd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Hoà | LinZui | 2012 YangJiang City,GuangDong Xiangqi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| ChenWeiKang | Đen thắng | XueQiang | 2011 1st ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Đỏ thắng | Vương Gia Thụy | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Hoà | Đồng Húc Bân | 2010 Old ShaoXing Cup ShangHai XiangQi Championships Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Ngự Phong | Đỏ thắng | XueQiang | 2011 YangJiang City,GuangDong XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LinZui | Đỏ thắng | XueQiang | 2012 YangJiang City,GuangDong Xiangqi QiWang Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Hoà | Unknown | 2012 2nd ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Đen thắng | WuDaiDong | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Điện Vũ | Đỏ thắng | XueQiang | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Đỏ thắng | Vương Thiếu Sinh | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiZuGao | Đỏ thắng | XueQiang | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Đỏ thắng | PengGang | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| WangYiPeng | Hoà | XueQiang | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Đỏ thắng | Chu Đông | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Hoà | Zheng ZhiWei | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| ChenYao | Đen thắng | XueQiang | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Đen thắng | Hang Yong | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Hạo | Đỏ thắng | XueQiang | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Đỏ thắng | Trương Tuấn | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| WuBin | Đen thắng | XueQiang | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Đỏ thắng | Hầu Văn Bá | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Bồi Tuấn | Đỏ thắng | XueQiang | 2016 3rd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Từ Hướng Hải | Đỏ thắng | XueQiang | 2016 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2016-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Đỏ thắng | XueQiang | 2018 2nd JiangSu LuLiangQiPangGuZhen Cup XiangQi Tounament | 2018-01-01 | Xem ván |