Xu JianMing
Elo lịch sửTạm tính
2192đỉnh 2299
13 ván3-2-8TT 30.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Xu JianMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 13
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 8
- Win rate
- 30.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2299Hiện tại 2192
Games (13)
Showing 1–13 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Xu JianMing | Hoà | Ren JianPing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Xu JianMing | Hoà | Yang YongMing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Xu JianMing | Đen thắng | Chi XinDe | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| YangXianBo | Đỏ thắng | Xu JianMing | 2013 1st CongQing HeChuan Xiangqi Ranking Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Xu JianMing | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Xu JianMing | Đen thắng | Vương Quý Phúc | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zhou ChangLin | Đen thắng | Xu JianMing | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Đỏ thắng | Xu JianMing | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Xu JianMing | Đen thắng | Zhang MinGe | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Xu JianMing | Đỏ thắng | Miao HuaKui | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tương Trường Hải | Đen thắng | Xu JianMing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Xu JianMing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Xu JianMing | Đen thắng | Tang Như Ý | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |