Xu HaoHua
- Canonical name
- Xu HaoHua
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 26
- Wins
- 6
- Draws
- 7
- Losses
- 13
- Win rate
- 36.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2249Hiện tại 2224
Games (26)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang MingZhong | Đỏ thắng | Xu HaoHua | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hùng Học Nguyên | Đỏ thắng | Xu HaoHua | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Đỏ thắng | Xu HaoHua | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | Xem ván |
| Đặng Thanh Trung | Đỏ thắng | Xu HaoHua | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Rapid Men | — | Xem ván |
| KUNG Kar Cheung | Đỏ thắng | Xu HaoHua | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lu GuoLong(LAW KOKLEONG) | Hoà | Xu HaoHua | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Xu HaoHua | Hoà | Su ZiXiong(HUNG TU TO) | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Xu HaoHua | Đỏ thắng | Zhen DaXin | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Xu HaoHua | Đen thắng | Nhan Thành Long | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Xu HaoHua | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Xu HaoHua | Đỏ thắng | Zhang Zhang | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Kon Island | Hoà | Xu HaoHua | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Xu HaoHua | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Xu HaoHua | Hoà | Trần Chung | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Xu HaoHua | Đen thắng | Zhang ZhiGuo | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Liu JinYu | Đỏ thắng | Xu HaoHua | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Hải Hồng | Đen thắng | Xu HaoHua | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Rapid Men | — | Xem ván |
| Xu HaoHua | Đỏ thắng | He ChenJian | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Rapid Men | — | Xem ván |
| Xu HaoHua | Đen thắng | Đặng Thanh Trung | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Rapid Men | — | Xem ván |
| Xu HaoHua | Đỏ thắng | Vương Hải Hồng | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Rapid Men | — | Xem ván |
| Xu HaoHua | Đỏ thắng | Liang DaMin | 2005 GuangDong HongKong Macao Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Xu HaoHua | Đen thắng | Lu DaoMin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zeng Lingwei | Hoà | Xu HaoHua | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Xu HaoHua | 2007 GuangDong,HongKong,Macao Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Zhu LongKui | Hoà | Xu HaoHua | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |