XiongQianChi
- Canonical name
- XiongQianChi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 51
- Wins
- 21
- Draws
- 12
- Losses
- 18
- Win rate
- 52.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2354Hiện tại 2269
Games (51)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiXiaoRen | Đen thắng | XiongQianChi | 2013 1st ChongQing HuaPao Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| WangHuai | Đen thắng | XiongQianChi | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| FanZhong | Đen thắng | XiongQianChi | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiLinKe | Đen thắng | XiongQianChi | 2012 ZhongXian,ChongQing Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhouJie | Hoà | XiongQianChi | 2013 1st ChongQing HuaPao Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đen thắng | SongWeiPing | 2013 1st ChongQing HuaPao Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đỏ thắng | FengZhongLai | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Hoà | WangBenYao | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đỏ thắng | MouBinBin | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | XiongQianChi | 2013 1st ChongQing HuaPao Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đen thắng | ZhouJie | 2013 ChongQing WuYangBaiJiu Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiangGuoZhi | Hoà | XiongQianChi | 2012 2nd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| LiuWen | Đen thắng | XiongQianChi | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | XiongQianChi | 2013 5th MeiShan,SiChuan Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đỏ thắng | XiaoYuKui | 2012 ZhongXian,ChongQing Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đen thắng | ZhangBo | 2013 3rd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiMaoQuan | Đen thắng | XiongQianChi | 2013 3rd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đen thắng | ZhangTing | 2013 3rd ChongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đen thắng | TangShiWen | 2013 5th MeiShan,SiChuan Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đỏ thắng | QinZhiXin | 2013 5th MeiShan,SiChuan Xiangqi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Hoà | TanBin | 2013 1st ChongQing HuaPao Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đỏ thắng | XuShaoChun | 2013 1st ChongQing HuaPao Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đỏ thắng | ZhouYongZhong | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đen thắng | LiangGuoZhi | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| XiongQianChi | Đỏ thắng | LuoBangPeng | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |