XiaWenWu
Elo lịch sửTạm tính
2302đỉnh 2302
12 ván6-2-4TT 58.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- XiaWenWu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 6
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 58.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2302Hiện tại 2302
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangYuZheng | Đen thắng | XiaWenWu | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Li QuanJun | Đỏ thắng | XiaWenWu | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhangWenXian | Đen thắng | XiaWenWu | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| XiaWenWu | Đen thắng | ZhuYuQi | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Wu WenHu | Hoà | XiaWenWu | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| XiaWenWu | Đỏ thắng | Tôn Hân Hạo | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| XiaWenWu | Đen thắng | TaoLei | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| XiaWenWu | Đỏ thắng | WangHuaBing | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| XiaWenWu | Hoà | HeXiaoLin | 2011 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang Xiao | Đen thắng | XiaWenWu | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Đen thắng | XiaWenWu | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| XiaWenWu | Đen thắng | Hà Vĩ Ninh | 2018 National Amateur XiangQi Champion Tournament Final Men | 2018-01-01 | Xem ván |